đơn vị đo lường khối lượng

Truy cập trình thay đổi phổ biến độc nhất của Cửa Hàng chúng tôi sau đây để nhanh chóng biến hóa tỷ tầm giá tệ, khoảng cách, nhiệt độ, diện tích với hơn thế nữa nữa. Để truy cập vào toàn bộ trình biến hóa của công ty chúng tôi, hãy điều phối trong trình solo ngơi nghỉ bên trên.



Tiền tệ

Tôi mong mỏi đưa đổi:Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)EuroEUR" class="option-odd">triệu Euro (EUR)Đô la MỹUSD" class="option-even">Đô la Mỹ (USD)Kromãng cầu Thụy ĐiểnSEK" class="option-odd">Krona Thụy Điển (SEK)Ả Rập SaudiSAR" class="option-odd">Ả Rập Saudi (SAR)Afghanistung afghaniAFN" class="option-even">Afghanistan afghani (AFN)Angolan kwanzaAOA" class="option-odd">Angolan kwanza (AOA)Aragasy ariaryMGA" class="option-even">Aragasy ariary (MGA)Aruban florinAWG" class="option-odd">Aruban florin (AWG)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)Bangladeshya takaBDT" class="option-odd">Bangladeshya taka (BDT)Bắc Hàn thắngKPW" class="option-even">Bắc Hàn chiến thắng (KPW)Birr EthiopianETB" class="option-odd">Birr Ethiopian (ETB)BitcoinBTC" class="option-even">Bitcoin (BTC)Bolivar VenezuelaVEF" class="option-odd">Bolivar Venezuela (VEF)Boliviano BoliviaBOB" class="option-even">Boliviano Bolivia (BOB)Bosnia konvertibilmãng cầu markaBAM" class="option-odd">Bosnia konvertibilmãng cầu marka (BAM)Bula BotswanaBWP" class="option-even">Bula Botswamãng cầu (BWP)Cape Verdean escudoCVE" class="option-odd">Cape Verdean escuvị (CVE)CFP.. francXPF" class="option-even">CFP franc (XPF)Chilling UgandaUGX" class="option-odd">Chilling Ugandomain authority (UGX)Cọc SomaliSOS" class="option-even">Cọc Somali (SOS)Colón SalvadorSVC" class="option-odd">Colón Salvador (SVC)Cordobố NicaraguaNIO" class="option-even">Cordotía Nicaragua (NIO)Cốc mới của IsraelILS" class="option-odd">Cốc bắt đầu của Israel (ILS)Cubố Convertible PesoCUC" class="option-even">Cucha Convertible Peso (CUC)Cừu TanzaniaTZS" class="option-odd">Cừu Tanzania (TZS)Dalasi sinh sống GambiaGMD" class="option-even">Dalasi sống Gambia (GMD)Dàn ArmeniaAMD" class="option-odd">Dàn Armenia (AMD)Denar MacedonianMKD" class="option-even">Denar Macedonian (MKD)Dinar AlgeriaDZD" class="option-odd">Dinar Algeria (DZD)Dinar BahrainiBHD" class="option-even">Dinar Bahraini (BHD)Dinar của LibyaLYD" class="option-odd">Dinar của Libya (LYD)Dinar IraqIQD" class="option-even">Dinar Iraq (IQD)Dinar JordanJOD" class="option-odd">Dinar Jordan (JOD)Dinar KuwaitKWD" class="option-even">Dinar Kuwait (KWD)Dinar SerbiaRSD" class="option-odd">Dinar Serbia (RSD)Dinar TunisiaTND" class="option-even">Dinar Tunisia (TND)Dirham mê Ma-rốcMAD" class="option-odd">Dirham mê Ma-rộc (MAD)Đại tràng Costa RicaCRC" class="option-even">Đại tràng Costa Rica (CRC)Đô la BelizeBZD" class="option-odd">Đô la Belize (BZD)Đô la CanadaCAD" class="option-even">Đô la Canada (CAD)Đô la của Quần hòn đảo CaymanKYD" class="option-odd">Đô la của Quần hòn đảo Cayman (KYD)Đô la Đài Loan mớiTWD" class="option-even">Đô la Đài Loan bắt đầu (TWD)Đô la GuyanaGYD" class="option-odd">Đô la Guyana (GYD)Đô la Hồng KôngHKD" class="option-even">Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la LiberiaLRD" class="option-odd">Đô la Liberia (LRD)Đô la MỹUSD" class="option-even">Đô la Mỹ (USD)đô la SingaporeSGD" class="option-odd">đô la Singapore (SGD)Đô la ÚcAUD" class="option-even">Đô la Úc (AUD)Đồng BahamianBSD" class="option-odd">Đồng Bahamian (BSD)Đồng baht Thái LanTHB" class="option-even">Đồng baht Thailand (THB)Đồng bảng AnhEGP" class="option-odd">Đồng bảng Anh (EGP)Đồng bảng AnhSYP" class="option-even">Đồng bảng Anh (SYP)Đồng bảng GibraltarGIP" class="option-odd">Đồng bảng Gibraltar (GIP)Đồng bảng Saint HelenaSHP" class="option-even">Đồng bảng Saint Helemãng cầu (SHP)Đồng BruneiBND" class="option-odd">Đồng Brunei (BND)Đồng đô la BarbadianBBD" class="option-even">Đồng đô la Barbadian (BBD)Đồng đô la BermudBMD" class="option-odd">Đồng đô la Bermud (BMD)Đồng đô la Đông CaribeXCD" class="option-even">Đồng đô la Đông Caribe (XCD)Đồng đô la JamaicaJMD" class="option-odd">Đồng đô la Jamaica (JMD)Đồng đô la NamibiaNAD" class="option-even">Đồng đô la Namibia (NAD)Đồng đô la New ZealandNZD" class="option-odd">Đồng đô la New Zeal& (NZD)Đồng đô la quần hòn đảo SolomonSBD" class="option-even">Đồng đô la quần đảo Solomon (SBD)Đồng đô la SurinamSRD" class="option-odd">Đồng đô la Surinam giới (SRD)Đồng đô la Trinidad cùng TobagoTTD" class="option-even">Đồng đô la Trinidad với Tobago (TTD)Đồng franc BurundiBIF" class="option-odd">Đồng franc Burundi (BIF)Đồng franc CFA Tây PhiXOF" class="option-even">Đồng franc CFA Tây Phi (XOF)Đồng franc CFA Trung PhiXAF" class="option-odd">Đồng franc CFA Trung Phi (XAF)Đồng franc CongoCDF" class="option-even">Đồng franc Congo (CDF)Đồng franc DjiboutiDJF" class="option-odd">Đồng franc Djibouti (DJF)Đồng franc FijiFJD" class="option-even">Đồng franc Fiji (FJD)Đồng franc GuineaGNF" class="option-odd">Đồng franc Guinea (GNF)Đồng franc RwandanRWF" class="option-even">Đồng franc Rwandan (RWF)Đồng nhân dân tệ Trung QuốcCNY" class="option-odd">Đồng nhân dân tệ China (CNY)Đồng peso của ChilêCLP" class="option-even">Đồng peso của Chilê (CLP)Đồng peso của ColombiaCOP" class="option-odd">Đồng peso của Colombia (COP)Đồng peso của fan DominicanDOP" class="option-even">Đồng peso của fan Dominican (DOP)Đồng peso CubaCUP" class="option-odd">Đồng peso Cutía (CUP)Đồng peso MexicoMXN" class="option-even">Đồng peso Mexiteo (MXN)Đồng peso PhilippinePHP" class="option-odd">Đồng peso Philippine (PHP)Đồng peso UruguayUYU" class="option-even">Đồng peso Uruguay (UYU)Đồng rúp BelarusBYR" class="option-odd">Đồng rúp Belarus (BYR)Đồng rúp NgaRUB" class="option-even">Đồng rúp Nga (RUB)Đồng rupee SeychellesSCR" class="option-odd">Đồng rupee Seychelles (SCR)Đồng rupi IndonesiaIDR" class="option-even">Đồng rupi Indonesia (IDR)Đồng rupi MauritiusMUR" class="option-odd">Đồng rupi Mauritius (MUR)Đồng rupi Sri LankaLKR" class="option-even">Đồng rupi Sri Lanka (LKR)Đồng SudanSDG" class="option-odd">Đồng Sudan (SDG)Đồng Việt NamVND" class="option-even">Đồng toàn quốc (VND)Eritrean nakfaERN" class="option-odd">Eritrean nakfa (ERN)EuroEUR" class="option-even">Euro (EUR)Falkland Islands poundFKP" class="option-odd">Falkl& Islands pound (FKP)Forint HungaryHUF" class="option-even">Forint Hungary (HUF)Franc của ComorianKMF" class="option-odd">Franc của Comorian (KMF)Franc Thụy SĩCHF" class="option-even">Franc Thụy Sĩ (CHF)Guarani ParaguayPYG" class="option-odd">Guarani Paraguay (PYG)Hà Lan Antillean guldenANG" class="option-even">Hà Lan Antillean gulden (ANG)Hàn Quốc thắngKRW" class="option-odd">Hàn Quốc thắng (KRW)Hệ thống CzechCZK" class="option-even">Hệ thống Czech (CZK)Honduras lempiraHNL" class="option-odd">Honduras lempira (HNL)Hryvnia bạn UkraineUAH" class="option-even">Hryvnia tín đồ Ukraine (UAH)Kazakhstani tengeKZT" class="option-odd">Kazakhstani tenge (KZT)Kẹp LàoLAK" class="option-even">Kẹp Lào (LAK)Kiểu MozambiqueMZN" class="option-odd">Kiểu Mozambique (MZN)Krona Thụy ĐiểnSEK" class="option-even">Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan MạchDKK" class="option-odd">Krone Đan Mạch (DKK)Krone Na UyNOK" class="option-even">Krone Na Uy (NOK)Kumãng cầu CroatiaHRK" class="option-odd">Kuna Croatia (HRK)Kyrgyzstani somKGS" class="option-even">Kyrgyzstani som (KGS)Lari GruziaGEL" class="option-odd">Lari Gruzia (GEL)Latvian latsLVL" class="option-even">Latvian lats (LVL)Lei của RumaniRON" class="option-odd">Lei của Rumani (RON)Lesotho lotiLSL" class="option-even">Lesotho loti (LSL)Lev của BungariBGN" class="option-odd">Lev của Bungari (BGN)Lira LebanonLBP" class="option-even">Lira Lebanon (LBP)Lira new của Thổ Nhĩ KỳTRY" class="option-odd">Lira bắt đầu của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Macaca patacaMOP" class="option-even">Macaca pataca (MOP)Malawi kwachaMWK" class="option-odd">Malawi kwaphụ thân (MWK)Maldivian rufiyaaMVR" class="option-even">Maldivian rufiyaa (MVR)Mauritanian ouguiyaMRO" class="option-odd">Mauritanian ouguiya (MRO)Men TurkmenistanTMT" class="option-even">Men Turkmenistan (TMT)Menatri AzerbaijanAZN" class="option-odd">Menatri Azerbaijan (AZN)Moldovan leuMDL" class="option-even">Moldovan leu (MDL)Myanma kyatMMK" class="option-odd">Myanma kyat (MMK)Naira NigeriaNGN" class="option-even">Naira Nigeria (NGN)Ngultrum BhutanBTN" class="option-odd">Ngultrum Bhurã (BTN)Người Ghana nơi bắt đầu cediGHS" class="option-even">Người Ghamãng cầu gốc cedi (GHS)Người Haiti gourdeHTG" class="option-odd">Người Haiti gourde (HTG)Panamian BalboaPAB" class="option-even">Panamian Balboa (PAB)Papua New GuineaPGK" class="option-odd">Papua New Guinea (PGK)Peruvian nuevo solPEN" class="option-even">Peruvian nuevo sol (PEN)Peso ArgentinaARS" class="option-odd">Peso Argentina (ARS)Quetzal GuatemalanGTQ" class="option-even">Quetzal Guatemalan (GTQ)Quyền rút vốn sệt biệtXDR" class="option-odd">Quyền rút vốn đặc trưng (XDR)R& Nam PhiZAR" class="option-even">R& Nam Phi (ZAR)Ranh giới OmaniOMR" class="option-odd">Ranh giới Omani (OMR)Rặng YemenYER" class="option-even">Rặng Yemen (YER)Rial IranIRR" class="option-odd">Rial Iran (IRR)Riel CampuchiaKHR" class="option-even">Riel Campuphân chia (KHR)Ringgit MalaysiaMYR" class="option-odd">Ringgit Malaysia (MYR)Rupee NepalNPR" class="option-even">Rupee Nepal (NPR)Rupee PakistanPKR" class="option-odd">Rupee Pakistung (PKR)Rupi Ấn ĐộINR" class="option-even">Rupi Ấn Độ (INR)Sao Tome cùng PrincipeSTD" class="option-odd">Sao Tome và Principe (STD)Shilling KenyaKES" class="option-even">Shilling Kenya (KES)Sierra Leone leoneSLL" class="option-odd">Sierra Leone leone (SLL)Swazi lilangeniSZL" class="option-even">Swazi lilangeni (SZL)Tajikistani somoniTJS" class="option-odd">Tajikistani somoni (TJS)Tala SamoaWST" class="option-even">Tala Samoa (WST)Thuộc về QatariQAR" class="option-odd">Thuộc về Qatari (QAR)Thực tế của BrazilBRL" class="option-even">Thực tế của Brazil (BRL)Tiếng Albania lekALL" class="option-odd">Tiếng Albania lek (ALL)Tiếng IcelandISK" class="option-even">Tiếng Icel& (ISK)Tongan Pa"angaTOP" class="option-odd">Tongan Pa"anga (TOP)Tugrik bạn Mông CổMNT" class="option-even">Tugrik tín đồ Mông Cổ (MNT)UAE dirhamAED" class="option-odd">UAE dirmê mệt (AED)usus" class="option-even">us (us)Uzbekischảy somUZS" class="option-odd">Uzbekistung som (UZS)Vanuatu vatuVUV" class="option-even">Vanuatu vatu (VUV)Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Zambia kwachaZMW" class="option-even">Zambia kwaphụ vương (ZMW)Zloty Ba LanPLN" class="option-odd">Zloty Ba Lan (PLN)Đến:Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)EuroEUR" class="option-odd">Euro (EUR)Đô la MỹUSD" class="option-even">Đô la Mỹ (USD)Kromãng cầu Thụy ĐiểnSEK" class="option-odd">Kromãng cầu Thụy Điển (SEK)Ả Rập SaudiSAR" class="option-odd">Ả Rập Saudi (SAR)Afghanistung afghaniAFN" class="option-even">Afghanisrã afghani (AFN)Angolan kwanzaAOA" class="option-odd">Angolan kwanza (AOA)Aragasy ariaryMGA" class="option-even">Aragasy ariary (MGA)Aruban florinAWG" class="option-odd">Aruban florin (AWG)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)Bangladeshya takaBDT" class="option-odd">Bangladeshya taka (BDT)Bắc Hàn thắngKPW" class="option-even">Bắc Hàn chiến hạ (KPW)Birr EthiopianETB" class="option-odd">Birr Ethiopian (ETB)BitcoinBTC" class="option-even">Bitcoin (BTC)Bolivar VenezuelaVEF" class="option-odd">Bolivar Venezuela (VEF)Boliviano BoliviaBOB" class="option-even">Boliviano Bolivia (BOB)Bosnia konvertibilna markaBAM" class="option-odd">Bosnia konvertibilna marka (BAM)Bula BotswanaBWP" class="option-even">Bula Botswamãng cầu (BWP)Cape Verdean escudoCVE" class="option-odd">Cape Verdean escubởi vì (CVE)CFP. francXPF" class="option-even">CFP franc (XPF)Chilling UgandaUGX" class="option-odd">Chilling Uganda (UGX)Cọc SomaliSOS" class="option-even">Cọc Somali (SOS)Colón SalvadorSVC" class="option-odd">Colón Salvador (SVC)Cordotía NicaraguaNIO" class="option-even">Cordoba Nicaragua (NIO)Cốc bắt đầu của IsraelILS" class="option-odd">Cốc mới của Israel (ILS)Cutía Convertible PesoCUC" class="option-even">Cuba Convertible Peso (CUC)Cừu TanzaniaTZS" class="option-odd">Cừu Tanzania (TZS)Dalasay đắm ở GambiaGMD" class="option-even">Dalatê mê ngơi nghỉ Gambia (GMD)Dàn ArmeniaAMD" class="option-odd">Dàn Armenia (AMD)Denar MacedonianMKD" class="option-even">Denar Macedonian (MKD)Dinar AlgeriaDZD" class="option-odd">Dinar Algeria (DZD)Dinar BahrainiBHD" class="option-even">Dinar Bahraini (BHD)Dinar của LibyaLYD" class="option-odd">Dinar của Libya (LYD)Dinar IraqIQD" class="option-even">Dinar Iraq (IQD)Dinar JordanJOD" class="option-odd">Dinar Jordan (JOD)Dinar KuwaitKWD" class="option-even">Dinar Kuwait (KWD)Dinar SerbiaRSD" class="option-odd">Dinar Serbia (RSD)Dinar TunisiaTND" class="option-even">Dinar Tunisia (TND)Dirđắm say Ma-rốcMAD" class="option-odd">Dirham mê Ma-rạc (MAD)Đại tràng Costa RicaCRC" class="option-even">Đại tràng Costa Rica (CRC)Đô la BelizeBZD" class="option-odd">Đô la Belize (BZD)Đô la CanadaCAD" class="option-even">Đô la Canada (CAD)Đô la của Quần đảo CaymanKYD" class="option-odd">Đô la của Quần hòn đảo Cayman (KYD)Đô la Đài Loan mớiTWD" class="option-even">Đô la Đài Loan mới (TWD)Đô la GuyanaGYD" class="option-odd">Đô la Guyamãng cầu (GYD)Đô la Hồng KôngHKD" class="option-even">Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la LiberiaLRD" class="option-odd">Đô la Liberia (LRD)Đô la MỹUSD" class="option-even">Đô la Mỹ (USD)đô la SingaporeSGD" class="option-odd">đô la Singapore (SGD)Đô la ÚcAUD" class="option-even">Đô la Úc (AUD)Đồng BahamianBSD" class="option-odd">Đồng Bahamian (BSD)Đồng baht Thái LanTHB" class="option-even">Đồng baht Xứ sở nụ cười Thái Lan (THB)Đồng bảng AnhEGP" class="option-odd">Đồng bảng Anh (EGP)Đồng bảng AnhSYP" class="option-even">Đồng bảng Anh (SYP)Đồng bảng GibraltarGIP" class="option-odd">Đồng bảng Gibraltar (GIP)Đồng bảng Saint HelenaSHP" class="option-even">Đồng bảng Saint Helemãng cầu (SHP)Đồng BruneiBND" class="option-odd">Đồng Brunei (BND)Đồng đô la BarbadianBBD" class="option-even">Đồng đô la Barbadian (BBD)Đồng đô la BermudBMD" class="option-odd">Đồng đô la Bermud (BMD)Đồng đô la Đông CaribeXCD" class="option-even">Đồng đô la Đông Caribe (XCD)Đồng đô la JamaicaJMD" class="option-odd">Đồng đô la Jamaica (JMD)Đồng đô la NamibiaNAD" class="option-even">Đồng đô la Namibia (NAD)Đồng đô la New ZealandNZD" class="option-odd">Đồng đô la New Zealvà (NZD)Đồng đô la quần đảo SolomonSBD" class="option-even">Đồng đô la quần hòn đảo Solotháng (SBD)Đồng đô la SurinamSRD" class="option-odd">Đồng đô la Surinam (SRD)Đồng đô la Trinidad cùng TobagoTTD" class="option-even">Đồng đô la Trinidad với Tobago (TTD)Đồng franc BurundiBIF" class="option-odd">Đồng franc Burundi (BIF)Đồng franc CFA Tây PhiXOF" class="option-even">Đồng franc CFA Tây Phi (XOF)Đồng franc CFA Trung PhiXAF" class="option-odd">Đồng franc CFA Trung Phi (XAF)Đồng franc CongoCDF" class="option-even">Đồng franc Congo (CDF)Đồng franc DjiboutiDJF" class="option-odd">Đồng franc Djibouti (DJF)Đồng franc FijiFJD" class="option-even">Đồng franc Fiji (FJD)Đồng franc GuineaGNF" class="option-odd">Đồng franc Guinea (GNF)Đồng franc RwandanRWF" class="option-even">Đồng franc Rwandan (RWF)Đồng quần chúng tệ Trung QuốcCNY" class="option-odd">Đồng nhân dân tệ Trung Hoa (CNY)Đồng peso của ChilêCLP" class="option-even">Đồng peso của Chilê (CLP)Đồng peso của ColombiaCOP" class="option-odd">Đồng peso của Colombia (COP)Đồng peso của tín đồ DominicanDOP" class="option-even">Đồng peso của fan Dominican (DOP)Đồng peso CubaCUP" class="option-odd">Đồng peso Cutía (CUP)Đồng peso MexicoMXN" class="option-even">Đồng peso Mexico (MXN)Đồng peso PhilippinePHP" class="option-odd">Đồng peso Philippine (PHP)Đồng peso UruguayUYU" class="option-even">Đồng peso Uruguay (UYU)Đồng rúp BelarusBYR" class="option-odd">Đồng rúp Belarus (BYR)Đồng rúp NgaRUB" class="option-even">Đồng rúp Nga (RUB)Đồng rupee SeychellesSCR" class="option-odd">Đồng rupee Seychelles (SCR)Đồng rupi IndonesiaIDR" class="option-even">Đồng rupi Indonesia (IDR)Đồng rupi MauritiusMUR" class="option-odd">Đồng rupi Mauritius (MUR)Đồng rupi Sri LankaLKR" class="option-even">Đồng rupi Sri Lanka (LKR)Đồng SudanSDG" class="option-odd">Đồng Sudan (SDG)Đồng Việt NamVND" class="option-even">Đồng Việt Nam (VND)Eritrean nakfaERN" class="option-odd">Eritrean nakfa (ERN)EuroEUR" class="option-even">Euro (EUR)Falklvà Islands poundFKP" class="option-odd">Falkland Islands pound (FKP)Forint HungaryHUF" class="option-even">Forint Hungary (HUF)Franc của ComorianKMF" class="option-odd">Franc của Comorian (KMF)Franc Thụy SĩCHF" class="option-even">Franc Thụy Sĩ (CHF)Guarani ParaguayPYG" class="option-odd">Guarani Paraguay (PYG)Hà Lan Antillean guldenANG" class="option-even">Hà Lan Antillean gulden (ANG)Hàn Quốc thắngKRW" class="option-odd">Hàn Quốc chiến hạ (KRW)Hệ thống CzechCZK" class="option-even">Hệ thống Czech (CZK)Honduras lempiraHNL" class="option-odd">Honduras lempira (HNL)Hryvnia fan UkraineUAH" class="option-even">Hryvnia fan Ukraine (UAH)Kazakhstani tengeKZT" class="option-odd">Kazakhstani tenge (KZT)Kẹp LàoLAK" class="option-even">Kẹp Lào (LAK)Kiểu MozambiqueMZN" class="option-odd">Kiểu Mozambique (MZN)Krona Thụy ĐiểnSEK" class="option-even">Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan MạchDKK" class="option-odd">Krone Đan Mạch (DKK)Krone Na UyNOK" class="option-even">Krone Na Uy (NOK)Kuna CroatiaHRK" class="option-odd">Kumãng cầu Croatia (HRK)Kyrgyzstani somKGS" class="option-even">Kyrgyzstani som (KGS)Lari GruziaGEL" class="option-odd">Lari Gruzia (GEL)Latvian latsLVL" class="option-even">Latvian lats (LVL)Lei của RumaniRON" class="option-odd">Lei của Rumani (RON)Lesotho lotiLSL" class="option-even">Lesotho loti (LSL)Lev của BungariBGN" class="option-odd">Lev của Bungari (BGN)Lira LebanonLBP" class="option-even">Lira Lebanon (LBP)Lira new của Thổ Nhĩ KỳTRY" class="option-odd">Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Macaca patacaMOP" class="option-even">Macaca pataca (MOP)Malawi kwachaMWK" class="option-odd">Malawi kwathân phụ (MWK)Maldivian rufiyaaMVR" class="option-even">Maldivian rufiyaa (MVR)Mauritanian ouguiyaMRO" class="option-odd">Mauritanian ouguiya (MRO)Men TurkmenistanTMT" class="option-even">Men Turkmenischảy (TMT)Menatri AzerbaijanAZN" class="option-odd">Menatri Azerbaijan (AZN)Moldovan leuMDL" class="option-even">Moldovan leu (MDL)Myanma kyatMMK" class="option-odd">Myanma kyat (MMK)Naira NigeriaNGN" class="option-even">Naira Nigeria (NGN)Ngultrum BhutanBTN" class="option-odd">Ngultrum Bhutan (BTN)Người Ghana nơi bắt đầu cediGHS" class="option-even">Người Ghamãng cầu nơi bắt đầu cedi (GHS)Người Haiti gourdeHTG" class="option-odd">Người Haiti gourde (HTG)Panamian BalboaPAB" class="option-even">Panamian Balboa (PAB)Papua New GuineaPGK" class="option-odd">Papua New Guinea (PGK)Peruvian nuevo solPEN" class="option-even">Peruvian nuevo sol (PEN)Peso ArgentinaARS" class="option-odd">Peso Argentina (ARS)Quetzal GuatemalanGTQ" class="option-even">Quetzal Guatemalan (GTQ)Quyền rút vốn quánh biệtXDR" class="option-odd">Quyền rút vốn đặc biệt (XDR)R& Nam PhiZAR" class="option-even">Rand Nam Phi (ZAR)Ranh giới OmaniOMR" class="option-odd">Ranh giới Omani (OMR)Rặng YemenYER" class="option-even">Rặng Yemen (YER)Rial IranIRR" class="option-odd">Rial Iran (IRR)Riel CampuchiaKHR" class="option-even">Riel Campuchia (KHR)Ringgit MalaysiaMYR" class="option-odd">Ringgit Malaysia (MYR)Rupee NepalNPR" class="option-even">Rupee Nepal (NPR)Rupee PakistanPKR" class="option-odd">Rupee Pakischảy (PKR)Rupi Ấn ĐộINR" class="option-even">Rupi Ấn Độ (INR)Sao Tome và PrincipeSTD" class="option-odd">Sao Tome với Principe (STD)Shilling KenyaKES" class="option-even">Shilling Kenya (KES)Sierra Leone leoneSLL" class="option-odd">Sierra Leone leone (SLL)Swazi lilangeniSZL" class="option-even">Swazi lilangeni (SZL)Tajikistani somoniTJS" class="option-odd">Tajikistani somoni (TJS)Tala SamoaWST" class="option-even">Tala Samoa (WST)Thuộc về QatariQAR" class="option-odd">Thuộc về Qatari (QAR)Thực tế của BrazilBRL" class="option-even">Thực tế của Brazil (BRL)Tiếng Albania lekALL" class="option-odd">Tiếng Albania lek (ALL)Tiếng IcelandISK" class="option-even">Tiếng Icelvà (ISK)Tongan Pa"angaTOP" class="option-odd">Tongan Pa"anga (TOP)Tugrik fan Mông CổMNT" class="option-even">Tugrik fan Mông Cổ (MNT)UAE dirhamAED" class="option-odd">UAE dirmê say (AED)usus" class="option-even">us (us)Uzbekistan somUZS" class="option-odd">Uzbekistung som (UZS)Vanuatu vatuVUV" class="option-even">Vanuatu vatu (VUV)Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Zambia kwachaZMW" class="option-even">Zambia kwathân phụ (ZMW)Zloty Ba LanPLN" class="option-odd">Zloty Ba Lan (PLN)

Chuyên mục: Ẩm thực